genus calocarpum
Danh từ: genus calocarpum là một danh từ khoa học (tên chi) trong sinh vật học, chỉ một chi cây thuộc họ Sapotaceae (họ Hồng xiêm), bao gồm các loài cây thân gỗ có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Từ này thường được dùng trong phân loại thực vật để chỉ nhóm cây có quả thịt, thường được gọi chung là "cây mamey" hay "cây sapote".
- (Chi bao gồm các loài như Calocarpum sapota (cây mamey sapote).)
- (Các nhà thực vật học phân loại quả mamey thuộc chi .)
"genus calocarpum" trong ngữ cảnh phân loại: Dùng để chỉ cấp bậc chi trong hệ thống phân loại sinh học, thường đi kèm với tên loài cụ thể.
- The genus calocarpum is distinguished by its large, edible fruits. (Chi genus calocarpum được phân biệt bởi quả to, có thể ăn được.)
"genus calocarpum" trong nghiên cứu thực vật: Được sử dụng trong các tài liệu khoa học để mô tả đặc điểm hình thái hoặc sinh thái của nhóm cây này.
- Species within the genus calocarpum are native to Central and South America. (Các loài trong chi genus calocarpum có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ.)
Calocarpum (Danh từ riêng): Tên chi đầy đủ, không có "genus" phía trước, thường dùng trong danh pháp khoa học.
- Calocarpum sapota is a popular fruit tree. (Calocarpum sapota là một cây ăn quả phổ biến.)
Sapotaceae (Danh từ): Họ thực vật mà genus calocarpum thuộc về.
- The Sapotaceae family includes many tropical trees. (Họ Sapotaceae bao gồm nhiều cây nhiệt đới.)
- Chi cây mamey: Tên thông thường trong tiếng Việt để chỉ nhóm cây này.
- Chi cây mamey có quả ngọt và thịt mềm. (The genus calocarpum has sweet, soft-fleshed fruits.)
Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học danh từ.
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.